三民
Sānmín
[ㄙㄢ ㄇㄧㄣˊ]
TAM DÂN
- 1.quận Sanmin của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], phía nam Đài Loan

例句Câu ví dụ
- 1
官三民四船五。
guān Sānmín sì chuán wǔ。
Quan ba dân tứ thuyền ngũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.