學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
三溫暖
三溫暖
giản thể:
三温暖
sān
wēn
nuǎn
[ㄙㄢ ㄨㄣ ㄋㄨㄢˇ]
TAM ÔN NOÃN
1.
phòng xông hơi (từ mượn) (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
溫度
wēndù
nhiệt độ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
暖和
nuǎnhuo
ấm
再三
zàisān
hết lần này đến lần khác
暖氣
nuǎnqì
hệ thống sưởi trung tâm
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
三
tam
ba
溫
ôn
ấm, ấm áp
暖
noãn
ấm áp
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
三溫暖 nghĩa là gì? · Kaori Dict