三牲
sānshēng
[ㄙㄢ ㄕㄥ]
TAM SINH
- 1.ba con vật hiến tế (ban đầu là bò, cừu và heo; sau này là heo, gà và cá)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
[ㄙㄢ ㄕㄥ]
TAM SINH
