三藏
Sānzàng
[ㄙㄢ ㄗㄤˋ]
TAM TẠNG
- 1.Tam Tạng, ba loại văn bản chính tạo thành kinh điển Phật giáo: kinh, luật và luận

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
[ㄙㄢ ㄗㄤˋ]
TAM TẠNG
