學華語Kaori Dict

三軍

giản thể: 三军

sānjūn

ㄙㄢ ㄐㄩㄣ

TAM QUÂN

  1. 1.(thời xưa) thượng quân, trung quân và hạ quân
  2. 2.quân đội gồm hữu quân, trung quân và tả quân
  3. 3.(thời hiện đại) ba binh chủng: Lục quân, Hải quân và Không quân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict