例句Câu ví dụ
- 1
女低注意音高!這是非常關鍵的第三音高!
nǚ dī zhùyì yīngāo! zhè shìfēi cháng guānjiàn de dì sānyīn gāo!
Nữ cao âm chú ý độ cao! Đây là độ cao rất quan trọng thứ ba
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
