學華語Kaori Dict

三音

sānyīn

ㄙㄢ ㄧㄣ

TAM ÂM

  1. 1.quãng ba (khoảng cách âm nhạc, ví dụ: đô-mi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    女低注意音高!這是非常關鍵的第三音高!

    nǚ dī zhùyì yīngāo! zhè shìfēi cháng guānjiàn de dì sānyīn gāo!

    Nữ cao âm chú ý độ cao! Đây là độ cao rất quan trọng thứ ba

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三音 nghĩa là gì? · Kaori Dict