學華語Kaori Dict

三顧茅廬

giản thể: 三顾茅庐

sānmáo

ㄙㄢ ㄍㄨˋ ㄇㄠˊ ㄌㄨˊ

TAM CỐ MAO LƯ

  1. 1.nghĩa đen: ba lần đến thăm lều cỏ (thành ngữ) (tích trong Tam quốc diễn nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4] khi Lưu Bị 劉備|刘备[Liu2 Bei4] ba lần mời Gia Cát Lượng 諸葛亮|诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4] ra giúp)
  2. 2.nghĩa bóng: tha thiết mời ai đó nhiều lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三顧茅廬 nghĩa là gì? · Kaori Dict