下地
xiàdì
[ㄒㄧㄚˋ ㄉㄧˋ]
HẠ ĐỊA
- 1.ra đồng
- 2.xuống giường
- 3.rời giường bệnh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.được sinh ra

例句Câu ví dụ
- 1
下地獄去吧。
xiàdì yù qù ba。
Đi xuống địa ngục đi.
- 2
他住在鄉下地區。
tā zhù zài xiāngxia dìqū。
Anh ấy ở vùng nông thôn.
- 3
你們他媽的下地獄!
nǐmen tāmāde xiàdì yù !
Các anh hãy xuống địa ngục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.