學華語Kaori Dict

下面

xiàmiàn

ㄒㄧㄚˋ ㄇㄧㄢˋ

HẠ DIỆN

HSK 3N
  1. 1.bên dưới
  2. 2.dưới
  3. 3.tiếp theo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sau đây
  2. 5.cũng đọc là [xia4 mian5]

Cách đọc khác:xiàmiànluộc mì

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌子下面和底下都很乾凈。

    zhuō zi xià miàn hé dǐ xia dōu hěn gān jìng

    Dưới bàn và bên dưới bàn đều rất sạch

  • 2

    球滾到了桌子下面。

    qiú gǔn dào liǎo zhuō zi xià miàn

    Quả bóng lăn dưới bàn

  • 3

    桌子下面有一隻貓。

    zhuōzi xiàmiàn yǒu yī zhī māo。

    Có một con mèo dưới bàn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下面 nghĩa là gì? · Kaori Dict