- 1.khu vực thành lập cho mục đích nhất định
- 2.(đơn vị hành chính cấp địa khu của Trung Quốc 1949-1975) địa khu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.