學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丙環唑
丙環唑
giản thể:
丙环唑
bǐng
huán
zuò
[ㄅㄧㄥˇ ㄏㄨㄢˊ ㄗㄨㄛˋ]
BÍNH HOÀN DOẠ
1.
propiconazole (chất kháng nấm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
環境
huánjìng
môi trường
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
環
huán
nhẫn
環節
huánjié
(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)
循環
xúnhuán
tuần hoàn
環繞
huánrào
bao quanh
丙
bǐng
thứ ba trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
光環
guānghuán
vòng ánh sáng; hào quang; (ví dụ) vinh quang; rực rỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
丙
bính
Bính — thứ ba
環
hoàn
vòng tay ngọc hoặc vòng tay
唑
doạ
azole (hóa học)
記憶技巧
Mẹo nhớ
環
HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丙环唑 nghĩa là gì? · Kaori Dict