學華語Kaori Dict

giản thể:

dōng

ㄉㄨㄥ

ĐÔNG

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.phía đông
  2. 2.chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách)
  3. 3.địa chủ

Cách đọc khác:Dōnghọ [Dong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    東、南、西、北都有山。

    dōng nán xī běi dōu yǒu shān

    Phía đông, nam, tây, bắc đều có núi

  • 2

    這條河很長,向東流。

    zhè tiáo hé hěn zhǎng xiàng dōng liú

    Sông này dài, chảy về phía đông.

  • 3

    東、西方的做法不一樣。

    dōng xī fāng de zuò fǎ bù yī yàng

    Phương pháp phương Đông và phương Tây khác nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东 nghĩa là gì? · Kaori Dict