- 1.phía đông
- 2.chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách)
- 3.địa chủ
Cách đọc khác:Dōng — họ [Dong1]

例句Câu ví dụ
- 1
東、南、西、北都有山。
dōng nán xī běi dōu yǒu shān
Phía đông, nam, tây, bắc đều có núi
- 2
這條河很長,向東流。
zhè tiáo hé hěn zhǎng xiàng dōng liú
Sông này dài, chảy về phía đông.
- 3
東、西方的做法不一樣。
dōng xī fāng de zuò fǎ bù yī yàng
Phương pháp phương Đông và phương Tây khác nhau