學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
東主
東主
giản thể:
东主
dōng
zhǔ
[ㄉㄨㄥ ㄓㄨˇ]
ĐÔNG CHỦ
1.
chủ (ví dụ: chủ cửa hàng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
東
dōng
phía đông
主要
zhǔyào
chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
主人
zhǔrén
chủ
東方
dōngfāng
đông
房東
fángdōng
chủ nhà
主動
zhǔdòng
chủ động
主任
zhǔrèn
giám đốc
逐字解
Từng chữ trong từ
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
主
chủ, chúa
chủ nhân, chủ nhân chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
主
CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
东主 nghĩa là gì? · Kaori Dict