學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
東周
東周
giản thể:
东周
Dōng
Zhōu
[ㄉㄨㄥ ㄓㄡ]
ĐÔNG CHU
1.
Đông Chu (770-221 TCN)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
東
dōng
phía đông
週末
zhōumò
cuối tuần
週
zhōu
tuần
東方
dōngfāng
đông
週年
zhōunián
kỷ niệm
房東
fángdōng
chủ nhà
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
逐字解
Từng chữ trong từ
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
周
chu
thời kỳ nhà Tề
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
東洲
Dōngzhōu
khu Đông Châu của thành phố Phụ Thuận 撫順市|抚顺市, Liêu Ninh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
东周 nghĩa là gì? · Kaori Dict