學華語Kaori Dict

東海

giản thể: 东海

DōngHǎi

ㄉㄨㄥ ㄏㄞˇ

ĐÔNG HẢI

  1. 1.Biển Hoa Đông
  2. 2.Biển Đông (thần thoại và địa lý cổ đại Trung Quốc)

Cách đọc khác:Dōnghǎixem 东海县|东海县[Dong1 hai3 Xian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國大陸的沿海有渤海,黃海,東海和南海。

    Zhōngguódàlù de yánhǎi yǒu BóHǎi, HuángHǎi, DōngHǎi hé NánHǎi。

    Vùng ven biển của đại lục Trung Quốc có Biển Hoàng Hải, Biển Hoàng Long, Biển Đông và Biển Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东海 nghĩa là gì? · Kaori Dict