學華語Kaori Dict

東西

giản thể: 东西

dōngxi

ㄉㄨㄥ ㄒㄧ˙

ĐÔNG TÂY

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.đồ vật
  2. 2.thứ
  3. 3.người
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ: 個|个[ge4], 件[jian4]

Cách đọc khác:dōngxīđông và tây

例句Câu ví dụ

  • 1

    他幫我拿東西。

    tā bāng wǒ ná dōng xi

    Anh ấy giúp tôi mang đồ

  • 2

    東西在房間中間。

    dōng xi zài fáng jiān zhōng jiān

    Đồ vật nằm giữa phòng

  • 3

    這個東西太重了。

    zhè ge dōng xi tài zhòng le

    Đồ vật này quá nặng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东西 nghĩa là gì? · Kaori Dict