- 1.đồ vật
- 2.thứ
- 3.người
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lượng từ: 個|个[ge4], 件[jian4]
Cách đọc khác:dōngxī — đông và tây

例句Câu ví dụ
- 1
他幫我拿東西。
tā bāng wǒ ná dōng xi
Anh ấy giúp tôi mang đồ
- 2
東西在房間中間。
dōng xi zài fáng jiān zhōng jiān
Đồ vật nằm giữa phòng
- 3
這個東西太重了。
zhè ge dōng xi tài zhòng le
Đồ vật này quá nặng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.