學華語Kaori Dict

絲帶

giản thể: 丝带

dài

ㄙ ㄉㄞˋ

TƠ ĐỚI

例句Câu ví dụ

  • 1

    她頭發上綁了一條絲帶。

    tā tóufa shàng bǎng le yī tiáo sīdài。

    Tóc cô ấy được cột bằng một dải ruy băng

  • 2

    那女孩的頭發上綁了一根黃絲帶。

    nà nǚhái de tóufa shàng bǎng le yī gēn huáng sīdài。

    Cô ấy cài một dải ruy băng vàng vào mái tóc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丝带 nghĩa là gì? · Kaori Dict