學華語Kaori Dict

giản thể:

diū

ㄉㄧㄡ

ĐÂU

HSK 5TOCFL 3V
  1. 1.mất
  2. 2.để sang một bên
  3. 3.ném

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把錢包丟了。

    tā bǎ qián bāo diū le

    Anh ấy mất ví

  • 2

    我丟了我的傘。

    wǒ diū le wǒ de sǎn。

    Tôi đã mất ô của mình

  • 3

    我丟了手表 。

    wǒ diū le shǒubiǎo。

    Tôi mất đồng hồ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丢 nghĩa là gì? · Kaori Dict