例句Câu ví dụ
- 1
他把錢包丟了。
tā bǎ qián bāo diū le
Anh ấy mất ví
- 2
我丟了我的傘。
wǒ diū le wǒ de sǎn。
Tôi đã mất ô của mình
- 3
我丟了手表 。
wǒ diū le shǒubiǎo。
Tôi mất đồng hồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丟ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
