學華語Kaori Dict

並入

giản thể: 并入

bìng

ㄅㄧㄥˋ ㄖㄨˋ

TINH NHẬP

  1. 1.sáp nhập vào
  2. 2.kết hợp vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部發生在破舊不堪小鎮的救贖與希望之歌,是南非選送今年奧斯卡的作品,並入圍了最佳外語片五強角逐。

    zhè bù fāshēng zài pòjiù bùkān xiǎozhèn de jiùshú yǔ xīwàng zhī gē, shì Nánfēi xuǎnsòng jīnnián Àosīkǎ de zuòpǐn, bìngrù wéi le zuìjiā wàiyǔ piàn wǔ qiáng juézhú。

    Bài hát về sự cứu rỗi và hy vọng xảy ra tại một thị trấn cũ kỹ, là tác phẩm mà Nam Phi gửi tham dự Oscar năm nay và lọt vào top năm bộ phim ngoại ngữ xuất sắc nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

並入 nghĩa là gì? · Kaori Dict