丹田
dāntián
[ㄉㄢ ㄊㄧㄢˊ]
ĐAN ĐIỀN
- 1.vùng mu
- 2.điểm dưới rốn hai inch nơi khí của một người cư ngụ

例句Câu ví dụ
- 1
低下頭,把力量集中在丹田,以免暈倒!
dīxià tóu, bǎ lìliang jízhōng zài dāntián, yǐmiǎn yūndǎo!
Hạ thấp đầu xuống, tập trung lực lượng vào vùng丹田, để tránh ngất xỉu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.