學華語Kaori Dict

丹田

dāntián

ㄉㄢ ㄊㄧㄢˊ

ĐAN ĐIỀN

  1. 1.vùng mu
  2. 2.điểm dưới rốn hai inch nơi khí của một người cư ngụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    低下頭,把力量集中在丹田,以免暈倒!

    dīxià tóu, bǎ lìliang jízhōng zài dāntián, yǐmiǎn yūndǎo!

    Hạ thấp đầu xuống, tập trung lực lượng vào vùng丹田, để tránh ngất xỉu!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丹田 nghĩa là gì? · Kaori Dict