主裁
zhǔcái
[ㄓㄨˇ ㄘㄞˊ]
CHỦ TÀI
- 1.(thể thao) làm trọng tài; làm giám sát trận đấu; điều khiển trận đấu
- 2.trọng tài (viết tắt của 主裁判[zhu3 cai2 pan4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.