學華語Kaori Dict

烏拉圭

giản thể: 乌拉圭

guī

ㄨ ㄌㄚ ㄍㄨㄟ

Ô LẠP KHUÊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬蒂亞斯來自烏拉圭。他是烏拉圭人。

    mǎ dì Yà Sī láizì Wūlāguī。 tā shì Wūlāguī rén。

    Matías đến từ Uruguay. Ông là người Uruguay.

  • 2

    年教科文組織在烏拉圭蒙得維的亞召開大會,大會做出如下決議

    nián JiàoKēWénZǔzhī zài Wūlāguī Méngdéwéidìyà zhàokāi dàhuì, dàhuì zuòchū rúxià juéyì

    Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc tổ chức hội nghị tại Montevideo, Uruguay, và thông qua các nghị quyết sau đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乌拉圭 nghĩa là gì? · Kaori Dict