學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乖張
乖張
giản thể:
乖张
guāi
zhāng
[ㄍㄨㄞ ㄓㄤ]
QUAI TRƯƠNG
1.
ương ngạnh
2.
không lý lẽ
3.
cáu kỉnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
張
zhāng
mở ra
緊張
jǐnzhāng
căng thẳng
主張
zhǔzhāng
ủng hộ
乖
guāi
thông minh
誇張
kuāzhāng
khoa trương
擴張
kuòzhāng
sự mở rộng
慌張
huāngzhāng
bối rối
乖巧
guāiqiǎo
thông minh (trẻ em)
逐字解
Từng chữ trong từ
乖
quai
phản loạn
張
trương
Giãn ra, mở rộng, phát triển
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拐杖
guǎizhàng
nạng
記憶技巧
Mẹo nhớ
張
TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乖张 nghĩa là gì? · Kaori Dict