學華語Kaori Dict

九龍坡區

giản thể: 九龙坡区

Jiǔlóng

ㄐㄧㄡˇ ㄌㄨㄥˊ ㄆㄛ ㄑㄩ

CỬU LONG PHA KHU

  1. 1.Jiulongpo, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cách đọc khác:Jiǔlóngpōqūquận Jiulongpo của trung tâm thành phố Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九龙坡区 nghĩa là gì? · Kaori Dict