- 1.cặp sách
- 2.cặp đeo lưng
- 3.túi sách
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ
- 1
我找到了書包。
wǒ zhǎo dào liǎo shū bāo
Tôi đã tìm thấy túi xách
- 2
我的書包里有課本。
wǒ de shū bāo lǐ yǒu kè běn
Sách vở của tôi có giáo trình
- 3
學生去學校,肩上背著書包。
xuésheng qù xuéxiào, jiān shàng bèizhe shūbāo。
Học sinh đến trường, vai mang theo túi sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.