學華語Kaori Dict

書店

giản thể: 书店

shūdiàn

ㄕㄨ ㄉㄧㄢˋ

THƯ ĐIẾM

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.nhà sách
  2. 2.LT:家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    書店在商店後邊。

    shū diàn zài shāng diàn hòu bian

    Nhà sách nằm phía sau cửa hàng

  • 2

    這邊是書店,那邊是飯店。

    zhè biān shì shū diàn nà bian shì fàn diàn

    Phía này là hiệu sách, phía kia là nhà hàng

  • 3

    百貨商店前有個書店。

    bǎihuòshāngdiàn qián yǒu gě shūdiàn。

    Trước cửa hàng đồ sắm có một hiệu sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

书店 nghĩa là gì? · Kaori Dict