例句Câu ví dụ
- 1
例句有書面語和口語,我應該優先發布哪一種呢?
lìjù yǒu shūmiànyǔ hé kǒuyǔ, wǒ yīnggāi yōuxiān fābù nǎ yīzhǒng ne?
Ví dụ có cả ngôn ngữ văn nói và ngôn ngữ thông thường, tôi nên ưu tiên phát hành loại nào?
- 2
其實,書面語我搞得相當好,但是口語中,我經常會記不起來某個字的音調。
qíshí, shūmiànyǔ wǒ gǎo de xiāngdāng hǎo, dànshì kǒuyǔ zhōng, wǒ jīngcháng huì jì bù qǐlai mǒu gě zì de yīndiào。
Thực ra, tôi khá giỏi về ngôn ngữ viết, nhưng trong khi nói chuyện, tôi thường xuyên quên mất âm điệu của một số chữ.
- 3
口語比書面語更貼近生活。
kǒuyǔ bǐ shūmiànyǔ gèng tiējìn shēnghuó。
Ngôn ngữ nói gần gũi với cuộc sống hơn ngôn ngữ viết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
