學華語Kaori Dict

亂哄哄

giản thể: 乱哄哄

luànhōnghōng

ㄌㄨㄢˋ ㄏㄨㄥ ㄏㄨㄥ

LOẠN HỐNG HỐNG

  1. 1.ồn ào và hỗn loạn
  2. 2.đang náo động

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽說要來一個轉校生之後,全班都亂哄哄地活躍起來。

    tīngshuō yào lái yīge zhuǎnxiào shēng zhīhòu, quánbān dōu luànhōnghōng de huóyuè qǐlai。

    Nghe nói sẽ có một học sinh chuyển trường đến, cả lớp liền náo nhiệt và hào hứng hẳn lên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乱哄哄 nghĩa là gì? · Kaori Dict