- 1.Không còn — hoàn toàn thiếu; không có chút gì

例句Câu ví dụ
- 1
Marconi發明了無線電。
M a r c o n i fāmíng liǎowú xiàn diàn。
Marconi đã phát minh ra sóng vô tuyến
- 2
瑪麗在穿了無肩洋裝。
Mǎlì zài chuān liǎowú jiān yángzhuāng。
Mary đang mặc một chiếc váy không dây
- 3
瑪麗在派對里穿了無肩洋裝。
Mǎlì zài pàiduì lǐ chuān liǎowú jiān yángzhuāng。
Mary mặc váy không có dây vai đến bữa tiệc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!