學華語Kaori Dict

了無

giản thể: 了无

liǎo

ㄌㄧㄠˇ ㄨˊ

LIỄU VÔ

  1. 1.Không còn — hoàn toàn thiếu; không có chút gì

例句Câu ví dụ

  • 1

    Marconi發明了無線電。

    M a r c o n i fāmíng liǎowú xiàn diàn。

    Marconi đã phát minh ra sóng vô tuyến

  • 2

    瑪麗在穿了無肩洋裝。

    Mǎlì zài chuān liǎowú jiān yángzhuāng。

    Mary đang mặc một chiếc váy không dây

  • 3

    瑪麗在派對里穿了無肩洋裝。

    Mǎlì zài pàiduì lǐ chuān liǎowú jiān yángzhuāng。

    Mary mặc váy không có dây vai đến bữa tiệc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了無 nghĩa là gì? · Kaori Dict