學華語Kaori Dict

二來

giản thể: 二来

èrlái

ㄦˋ ㄌㄞˊ

NHỊ LAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我打電話給你,一來是想請你吃飯,二來是想告訴你我兒子要結婚了。

    wǒ dǎdiànhuà gěi nǐ, yīlái shì xiǎng qǐng nǐ chīfàn, èrlái shì xiǎng gàosu nǐwǒ érzi yào jiéhūn le。

    Tôi gọi điện cho bạn, một mặt là muốn mời bạn ăn cơm, mặt khác là muốn thông báo con trai tôi sắp kết hôn.

  • 2

    這樣做,一來可以認識更多的中國朋友,二來可以鍛煉你的口語。

    zhèyàng zuò, yīlái kěyǐ rènshi gèng duō de Zhōngguó péngyou, èrlái kěyǐ duànliàn nǐ de kǒuyǔ。

    Làm thế này, một là có thể biết nhiều bạn bè Trung Quốc, hai là có thể luyện khẩu ngữ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二來 nghĩa là gì? · Kaori Dict