學華語Kaori Dict

五寨縣

giản thể: 五寨县

zhàixiàn

ㄨˇ ㄓㄞˋ ㄒㄧㄢˋ

NGŨ TRẠI HUYỆN

  1. 1.huyện Ngũ Trại ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cách đọc khác:WǔzhàiXiànhuyện Wuzhai, một huyện của thành phố Xinzhou 忻州市[Xin1 zhou1 Shi4], tỉnh Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五寨县 nghĩa là gì? · Kaori Dict