學華語Kaori Dict

五筆

giản thể: 五笔

ㄨˇ ㄅㄧˇ

NGŨ BÚT

  1. 1.viết tắt của 五筆字型|五笔字型, phương pháp nhập liệu năm nét cho chữ Hán bằng cách đánh số nét, do Vương Vĩnh Dân 王永民 phát minh năm 1983

例句Câu ví dụ

  • 1

    您是不是搞錯了,《容齋隨筆》只有五筆。

    nín shìbushì gǎocuò le, 《 Róng zhāi suíbǐ 》 zhǐyǒu wǔbǐ。

    Anh có phải đã nhầm không? '容斋随笔' chỉ có năm bút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五筆 nghĩa là gì? · Kaori Dict