學華語Kaori Dict

舞弊

ㄨˇ ㄅㄧˋ

VŨ TỆ

  1. 1.thực hiện hành vi gian lận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他仗著權勢貪污舞弊,沒想到東窗事發後妻離子散,真是惡有惡報。

    tā zhàng zhe quánshì tānwū wǔbì, méixiǎngdào dōngchuāngshìfā hòu qīlízǐsàn, zhēnshi èyǒuèbào。

    Hắn dựa vào quyền lực mà tham ô lạm quyền, không ngờ sau khi sự việc bị phát hiện, vợ ly con tan, thật là báo ứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞弊 nghĩa là gì? · Kaori Dict