學華語Kaori Dict

務必

giản thể: 务必

ㄨˋ ㄅㄧˋ

VỤ TẤT

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.phải
  2. 2.cần
  3. 3.phải chắc chắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    務必練習你的口語!

    wùbì liànxí nǐ de kǒuyǔ!

    Hãy luyện tập nói của bạn!

  • 2

    請務必確認門是鎖著的。

    qǐng wùbì quèrèn mén shì suǒ zhe de。

    Vui lòng đảm bảo rằng cửa đã khóa

  • 3

    如果情況有任何變化,請務必通知我。

    rúguǒ qíngkuàng yǒu rènhé biànhuà, qǐng wùbì tōngzhī wǒ。

    Nếu có bất kỳ thay đổi nào, xin vui lòng thông báo cho tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

務必 nghĩa là gì? · Kaori Dict