學華語Kaori Dict

五號

giản thể: 五号

hào

ㄨˇ ㄏㄠˋ

NGŨ HIỆU

  1. 1.thứ năm
  2. 2.ngày thứ năm của tháng

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是三月五號。

    jīntiān shì Sānyuè wǔhào。

    Hôm nay là ngày 5 tháng 3

  • 2

    今天是七月二十五號。

    jīntiān shì Qīyuè èrshí wǔhào。

    Hôm nay là ngày 25 tháng 7

  • 3

    明天是2011年二月五號,星期六。

    míngtiān shì 2 0 1 1 nián Èryuè wǔhào, Xīngqīliù。

    Ngày mai là thứ Bảy, ngày 5 tháng 2 năm 2011

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五號 nghĩa là gì? · Kaori Dict