學華語Kaori Dict

五角

jiǎo

ㄨˇ ㄐㄧㄠˇ

NGŨ GIÁC

例句Câu ví dụ

  • 1

    一萬加五千再加五角,加起來就是一萬五千零五角。

    yī wàn jiā wǔ qiān zài jiā wǔjiǎo, jiā qǐlai jiùshì yī wàn wǔ qiān líng wǔjiǎo。

    Một vạn thêm năm nghìn rồi thêm năm góc, tổng cộng là một vạn năm nghìn không năm góc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五角 nghĩa là gì? · Kaori Dict