學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亞伯
亞伯
giản thể:
亚伯
Yà
bó
[ㄧㄚˋ ㄅㄛˊ]
Á BÁ
1.
Abe (cách viết tắt của Abraham)
2.
Abel, một nhân vật trong thần thoại Do Thái, Cơ Đốc và Hồi giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
伯伯
bóbo
anh của cha
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
伯父
bófù
anh của cha
不亞於
bùyàyú
không kém hơn
阿拉伯語
Ālābóyǔ
ngôn ngữ Ả Rập
伯爵
bójué
bá tước
逐字解
Từng chữ trong từ
亞
á
Á châu
伯
bá, bách
chàng trai lớn
記憶技巧
Mẹo nhớ
伯
BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亚伯 nghĩa là gì? · Kaori Dict