學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亞洲梨
亞洲梨
giản thể:
亚洲梨
Yà
zhōu
lí
[ㄧㄚˋ ㄓㄡ ㄌㄧˊ]
Á CHÂU LÊ
1.
亞洲梨 — Táo châu Á; táo cát (Pyrus pyrifolia)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
梨
lí
quả lê
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
不亞於
bùyàyú
không kém hơn
鳳梨
fènglí
quả dứa
亞
Yà
châu Á
亞
yà
thứ hai
洲
zhōu
lục địa
逐字解
Từng chữ trong từ
亞
á
Á châu
洲
châu, chao
lục địa
梨
lê
梨 — lê
記憶技巧
Mẹo nhớ
梨
LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亞洲梨 nghĩa là gì? · Kaori Dict