例句Câu ví dụ
- 1
亨特教授在講課時更喜歡盯著黑板看,而不是看學生。
Hēngtè jiàoshòu zài jiǎngkè shí gèng xǐhuan dīng zhe hēibǎn kàn, ér bùshì kàn xuésheng。
Tiến sĩ Hunter thích nhìn vào bảng đen hơn là nhìn học sinh khi giảng bài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
