學華語Kaori Dict

亨特

Hēng

ㄏㄥ ㄊㄜˋ

HANH ĐẶC

例句Câu ví dụ

  • 1

    亨特教授在講課時更喜歡盯著黑板看,而不是看學生。

    Hēngtè jiàoshòu zài jiǎngkè shí gèng xǐhuan dīng zhe hēibǎn kàn, ér bùshì kàn xuésheng。

    Tiến sĩ Hunter thích nhìn vào bảng đen hơn là nhìn học sinh khi giảng bài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亨特 nghĩa là gì? · Kaori Dict