例句Câu ví dụ
- 1
他住在東京郊區。
tā zhù zài Dōngjīng jiāoqū。
Anh ấy ở vùng ngoại ô Tokyo.
- 2
我住在東京郊區。
wǒ zhù zài Dōngjīng jiāoqū。
Tôi ở vùng ngoại ô Tokyo.
- 3
前幾天,東京郊外發生了件可怕的事情。
qiánjǐtiān, Dōngjīng jiāowài fāshēng le jiàn kěpà de shìqing。
前幾天,東京郊外發生了件可怕的事情。;Vài ngày trước, đã xảy ra một chuyện kinh khủng ở ngoại ô Tokyo.
