學華語Kaori Dict

京郊

Jīngjiāo

ㄐㄧㄥ ㄐㄧㄠ

KINH GIAO

  1. 1.vùng ngoại ô Bắc Kinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他住在東京郊區。

    tā zhù zài Dōngjīng jiāoqū。

    Anh ấy ở vùng ngoại ô Tokyo.

  • 2

    我住在東京郊區。

    wǒ zhù zài Dōngjīng jiāoqū。

    Tôi ở vùng ngoại ô Tokyo.

  • 3

    前幾天,東京郊外發生了件可怕的事情。

    qiánjǐtiān, Dōngjīng jiāowài fāshēng le jiàn kěpà de shìqing。

    前幾天,東京郊外發生了件可怕的事情。;Vài ngày trước, đã xảy ra một chuyện kinh khủng ở ngoại ô Tokyo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

京郊 nghĩa là gì? · Kaori Dict