- 1.chính miệng
- 2.nghĩa bóng: chính lời của mình
- 3.tự mình nói gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
除非他親口對我說,否則我決不相信。
chúfēi tā qīnkǒu duì wǒ shuō, fǒuzé wǒ juébù xiāngxìn。
Tôi sẽ không tin nếu không phải anh ấy tự mình nói với tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.