學華語Kaori Dict

親口

giản thể: 亲口

qīnkǒu

ㄑㄧㄣ ㄎㄡˇ

THÂN KHẨU

TOCFL 5
  1. 1.chính miệng
  2. 2.nghĩa bóng: chính lời của mình
  3. 3.tự mình nói gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    除非他親口對我說,否則我決不相信。

    chúfēi tā qīnkǒu duì wǒ shuō, fǒuzé wǒ juébù xiāngxìn。

    Tôi sẽ không tin nếu không phải anh ấy tự mình nói với tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亲口 nghĩa là gì? · Kaori Dict