學華語Kaori Dict

親筆

giản thể: 亲笔

qīn

ㄑㄧㄣ ㄅㄧˇ

THÂN BÚT

TOCFL 6
  1. 1.bằng chính chữ viết của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    以前我總是親筆寫信,而現在我利用文檔處理程序。

    yǐqián wǒ zǒngshì qīnbǐ xiěxìn, ér xiànzài wǒ lìyòng wéndàng chǔlǐ chéngxù。

    Trước đây tôi luôn viết thư tay, nhưng hiện nay tôi sử dụng phần mềm xử lý tài liệu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亲笔 nghĩa là gì? · Kaori Dict