學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
褻
褻
giản thể:
亵
xiè
[ㄒㄧㄝˋ]
TIẾT
1.
tục tĩu
2.
thiếu tôn trọng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
褻瀆
xièdú
báng bổ
淫褻
yínxiè
tục tĩu
猥褻
wěixiè
tục tĩu; không đứng đắn
褻慢
xièmàn
bất kính
褻昵
xiènì
suồng sã (tức là thô lỗ)
褻服
xièfú
trang phục không chính thức
褻黷
xièdú
báng bổ
鄙褻
bǐxiè
thô tục
逐字解
Từng chữ trong từ
褻
tiết
dơ bẩn, rách nát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
寫
xiě
viết
血
xiě
xem máu
鞋
xié
giày
斜
xié
nghiêng
些
xiē
lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số
歇
xiē
nghỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亵 nghĩa là gì? · Kaori Dict