例句Câu ví dụ
- 1
你有什麼事要說嗎?
nǐ yǒu shénmeshì yàoshuō ma?
Anh có điều gì muốn nói không
- 2
您有什麼事要說嗎?
nín yǒu shénmeshì yàoshuō ma?
Bà có điều gì muốn nói không
- 3
我什麼事都沒有做。
wǒ shénmeshì dōu méiyǒu zuò。
Tôi không làm gì cả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.
