學華語Kaori Dict

從來沒

giản thể: 从来没

cóngláiméi

ㄘㄨㄥˊ ㄌㄞˊ ㄇㄟˊ

TÒNG LAI MỘT

  1. 1.chưa từng
  2. 2.chưa bao giờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從來沒去過美國。

    wǒ cóngláiméi qù guò Měiguó。

    Tôi chưa từng đi Mỹ đâu.

  • 2

    我從來沒去過美洲。

    wǒ cóngláiméi qù guò Měizhōu。

    Tôi chưa từng đến châu Mỹ.

  • 3

    我從來沒吃過中國菜。

    wǒ cóngláiméi chī guò Zhōngguócài。

    Tôi chưa từng ăn đồ ăn Trung Quốc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

从来没 nghĩa là gì? · Kaori Dict