學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仙丹
仙丹
xiān
dān
[ㄒㄧㄢ ㄉㄢ]
TIÊN ĐAN
1.
tiên đan
2.
thuốc tiên
3.
thuốc thần kỳ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
神仙
shénxiān
Tiên trong Đạo giáo
仙女
xiānnǚ
nàng tiên
牡丹
mǔdan
mẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)
仙鶴
xiānhè
sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
仙境
xiānjìng
tiên cảnh
天仙
tiānxiān
tiên (đặc biệt là nữ)
丹
dān
đỏ
仙
xiān
tiên
逐字解
Từng chữ trong từ
仙
tiên
thần tiên đạo giáo, siêu nhiên, bất tử
丹
đan, đam
Đan — thủy ngân sulfua tự nhiên (cinnabar)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鹹淡
xiándàn
mặn và nhạt (hương vị)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仙丹 nghĩa là gì? · Kaori Dict