學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伊曼紐爾
伊曼紐爾
giản thể:
伊曼纽尔
Yī
màn
niǔ
ěr
[ㄧ ㄇㄢˋ ㄋㄧㄡˇ ㄦˇ]
Y MẠN NỮU NHĨ
1.
Emanuel; Immanuel (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
樞紐
shūniǔ
trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông)
紐帶
niǔdài
mối ràng buộc
紐扣
niǔkòu
cúc áo
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
伊
yī
đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn")
逐字解
Từng chữ trong từ
伊
y
Ây — đại từ nhân xưng thứ ba
曼
mạn, man
dài
紐
nữu, néo
nút
爾
nhĩ, nhãi
anh
記憶技巧
Mẹo nhớ
紐
NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伊曼紐爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict