學華語Kaori Dict

伊波拉

ㄧ ㄅㄛ ㄌㄚ

Y BA LẠP

例句Câu ví dụ

  • 1

    接下來的四到六週將對於控制伊波拉病毒的大爆發至關重要。

    jiēxiàlái de sì dào liù zhōu jiāng duìyú kòngzhì Yībōlā bìngdú de dà bàofā zhìguānzhòngyào。

    Bốn đến sáu tuần tới đây sẽ rất quan trọng trong việc kiểm soát dịch Ebola bùng phát mạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伊波拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict