學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伏爾泰
伏爾泰
giản thể:
伏尔泰
Fú
ěr
tài
[ㄈㄨˊ ㄦˇ ㄊㄞˋ]
PHỤC NHĨ THÁI
1.
Voltaire (1694-1778), triết gia thời Khai Sáng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
起伏
qǐfú
chuyển động lên xuống
埋伏
máifú
phục kích
泰斗
tàidǒu
cây đại thụ
此起彼伏
cǐqǐbǐfú
chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
潛伏
qiánfú
ẩn náu
逐字解
Từng chữ trong từ
伏
phục
cúi xuống, bò, ẩn náu, giấu giếm
爾
nhĩ, nhãi
anh
泰
thái
lớn, cao quý, ưu tú
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伏爾泰 nghĩa là gì? · Kaori Dict